reproduction cost
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi phí tái sản xuất: "reproduction cost" là tổng chi phí cần thiết để tái tạo hoặc xây dựng lại một tài sản vật chất (như nhà cửa, máy móc) ở thời điểm hiện tại, với cùng chức năng và công năng, nhưng thường đã trừ đi các khoản khấu hao (hao mòn) theo thời gian. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực bảo hiểm, kế toán, và thẩm định giá tài sản.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty bảo hiểm đã tính toán chi phí tái sản xuất của tòa nhà để xác định số tiền bảo hiểm.)
- (Chi phí tái sản xuất thường được sử dụng trong định giá tài sản để ước tính giá trị hiện tại của một tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Reproduction cost minus depreciation": Chi phí tái sản xuất trừ đi khấu hao, dùng để tính giá trị thực tế của tài sản.
- The appraiser used reproduction cost minus depreciation to find the market value of the old factory. (Chuyên gia thẩm định đã sử dụng chi phí tái sản xuất trừ khấu hao để tìm ra giá trị thị trường của nhà máy cũ.)
"Replacement cost vs. reproduction cost": So sánh giữa chi phí thay thế (dùng vật liệu hiện đại) và chi phí tái sản xuất (dùng vật liệu tương tự).
- While replacement cost uses modern materials, reproduction cost replicates the original exactly. (Trong khi chi phí thay thế sử dụng vật liệu hiện đại, chi phí tái sản xuất sao chép chính xác bản gốc.)
Biến thể và từ gần giống
Reproduction (danh từ): sự tái sản xuất, sự sao chép.
- The reproduction of the antique furniture was very accurate. (Việc tái sản xuất đồ nội thất cổ rất chính xác.)
Cost (danh từ): chi phí.
- The cost of labor has increased significantly. (Chi phí nhân công đã tăng đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Replication cost: chi phí nhân bản (thường dùng trong công nghệ).
- Reconstruction cost: chi phí xây dựng lại (thường dùng trong bảo hiểm nhà cửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reproduction cost" do đây là danh từ ghép kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "reproduction cost".)